menu_book
見出し語検索結果 "khuyết tật" (1件)
khuyết tật
日本語
名障害
形障害のある
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "khuyết tật" (1件)
日本語
名不自由な人
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
format_quote
フレーズ検索結果 "khuyết tật" (2件)
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
障害のある人は支援が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)